10.1 Chiến lược sao lưu

Sao lưu là bản sao thứ hai của tệp (hoặc cả hệ thống) lưu nơi an toàn. Ổ cứng hỏng, laptop mất và ransomware có thể khóa dữ liệu—sao lưu giúp phục hồi. Mục này gồm chiến lược thực tế hầu hết người dùng Windows có thể bắt đầu hôm nay: đồng bộ đám mây, ổ ngoài và công cụ tích hợp. Công cụ lịch nâng cao (AOMEI Backupper, v.v.) xem mục 10.2.

Vì sao sao lưu quan trọng

Quy tắc 3-2-1 (hướng dẫn đơn giản)

Quy tắc Ý nghĩa
3 bản sao Bản gốc + ít nhất hai sao lưu (vd. PC + ổ ngoài + đám mây).
2 loại phương tiện Không giữ mọi bản trên cùng một đĩa—trộn nội bộ, USB và đám mây.
1 off-site Ít nhất một bản xa bàn làm (đám mây hoặc ổ cất nơi khác).

Ba chiến lược cốt lõi

So sánh chiến lược nhanh

Chiến lược Tự động? Ngoài site? Dùng thường gặp
Đồng bộ đám mây (9.2) Có, khi online Có (trung tâm dữ liệu nhà cung cấp) Tài liệu hàng ngày, đa thiết bị
Sao chép ổ ngoài Thủ công hoặc theo lịch Chỉ nếu ổ cất nơi khác Thư viện lớn, sao lưu cả thư mục
File History Có, theo lịch Không (ổ local) Phiên bản cũ của tệp cá nhân
Ảnh hệ thống Thủ công / thỉnh thoảng Không Phục hồi cả PC sau hỏng đĩa

Nên sao lưu gì trước

Thiết lập OneDrive làm sao lưu (bắt đầu nhanh)

Chi tiết đám mây đầy đủ ở mục 9.2. Bước tối thiểu:

  1. Đăng nhập: biểu tượng đám mây OneDrive taskbar hoặc Settings > Accounts > Email & accounts.
  2. Chọn thư mục đồng bộ—tối thiểu DocumentsDesktop nếu lưu việc ở đó.
  3. Xác nhận tệp có tick xanh hoặc biểu tượng đám mây trong File Explorer; đợi upload ban đầu trên mạng ổn định.
  4. Bật Personal Vault hoặc 2FA trên tài khoản Microsoft cho scan nhạy cảm (tùy chọn).

Thiết lập File History (Windows 10/11)

  1. Cắm ổ USB ngoài đủ dung lượng trống.
  2. Settings (Win + I) > Update & Security > Backup (Win 11: Settings > System > Storage > Advanced storage settings > Backup options, hoặc tìm “File History”).
  3. Bật Automatically back up my files / thêm ổ cho File History.
  4. Nhấp More options đặt tần suất (vd. mỗi giờ) và thời gian giữ phiên bản.
  5. Khôi phục: Settings > Backup > More options > Restore files from a current backup, hoặc nhấp chuột phải tệp trong Explorer > Restore previous versions (khi File History active).

Sao chép thủ công sang ổ ngoài

  1. Cắm ổ (xem mục 9.3 dùng an toàn).
  2. Trong File Explorer, chọn thư mục copy (vd. Documents, Projects).
  3. Ctrl + C, mở ổ, tạo thư mục ngày như Backup-2025-06-22, Ctrl + V.
  4. Kiểm tra số lượng hoặc spot-check tệp, rồi tháo ổ an toàn.
  5. Lặp hàng tuần/tháng; giữ ít nhất hai thư mục ngày gần nhất nếu còn chỗ.

Loại sao lưu (thuật ngữ thường gặp)

Loại Chức năng
Sao lưu đầy đủ Copy mọi thứ đã chọn—chậm nhất nhưng khôi phục đơn giản.
Incremental Chỉ phần đổi kể từ lần sao lưu trước—nhanh, tiết kiệm (phổ biến trong công cụ 10.2).
Lịch sử phiên bản Giữ bản cũ của cùng tệp (File History, lịch sử OneDrive).
Ảnh hệ thống Snapshot Windows + phân vùng cho phục hồi bare-metal.

Thói quen tốt

Khi nào dùng phần mềm bên thứ ba (10.2)

Công cụ tích hợp đủ nhiều người dùng gia đình. Xem mục 10.2 nếu cần sao lưu incremental theo lịch, ảnh hệ thống một nút, clone SSD mới hoặc sao lưu đường dẫn mạng—AOMEI Backupper v.v. thêm wizard và email khi job lỗi.