6.3 Phương thức nhập (IME)

Trình soạn phương thức nhập (IME) là cách gõ ký tự không có trên bàn phím chuẩn—hoặc chuyển giữa ngôn ngữ. Windows có sẵn bàn phím và IME Microsoft cho hàng chục ngôn ngữ. Thêm trong Settings; hầu hết tùy chọn tích hợp không cần tải thêm.

Phương thức nhập Microsoft tích hợp

Sau khi thêm ngôn ngữ trong Settings, Windows cài bàn phím hoặc IME tương ứng. Tên có thể hơi khác theo phiên bản Windows.

Ngôn ngữ Phương thức nhập Microsoft Ghi chú
ENEnglish Microsoft English (US / UK / bố cục khác) Mặc định trên hầu hết PC. QWERTY US phổ biến nhất.
Chinese (Simplified) Microsoft Pinyin Gõ chữ La-tinh; chọn chữ Hán từ danh sách ứng viên. Hỗ trợ pinyin đầy đủ và viết tắt.
Chinese (Traditional) Microsoft Bopomofo / Microsoft Changjie Dùng ở Đài Loan và Hong Kong. Bopomofo (注音) phổ biến cho người học.
ESSpanish Spanish keyboard (Spain / Latin America) Có ñ và nguyên âm có dấu (á, é, í, ó, ú).
FRFrench French keyboard (AZERTY) Bố cục chuẩn ở Pháp và một số vùng châu Phi; vị trí phím khác QWERTY.
DEGerman German keyboard (QWERTZ) Có ä, ö, ü và ß.
JAJapanese Microsoft IME (Japanese) Gõ romaji; chuyển sang hiragana, katakana hoặc kanji.
KOKorean Microsoft IME (Korean) Soạn Hangul qua bố cục bàn phím Hàn chuẩn.
ARArabic Arabic keyboard Gõ phải sang trái; nhiều biến thể khu vực.
PTPortuguese Portuguese (Brazil / Portugal) Bố cục ABNT2 Brazil phổ biến ở Nam Mỹ.
RURussian Russian keyboard (Cyrillic) Bố cục ЙЦУКЕН chuẩn.
ITItalian Italian keyboard Bố cục QWERTY với ký tự có dấu.
HIHindi Hindi (Devanagari INSCRIPT / Phonetic) Tùy chọn phonetic ánh xạ phím La-tinh sang chữ Devanagari.

IME bên thứ ba tùy chọn

Cách thêm ngôn ngữ và phương thức nhập

Thêm ngôn ngữ cài tùy chọn hiển thị và ít nhất một bàn phím hoặc IME. Có thể thêm nhiều ngôn ngữ và chuyển khi gõ.

Vuốt hoặc dùng mũi tên theo từng bước. Nhấp đúp ảnh để phóng to.

Menu Start Windows với biểu tượng Settings hình bánh răng được tô sáng

Bước 1 — Mở Settings từ menu Start (biểu tượng bánh răng) hoặc nhấn Win + I.

Trang Settings Time and Ngôn ngữ với mục Ngôn ngữ được tô sáng

Bước 2 — Vào Time & Ngôn ngữ > Ngôn ngữ (Win 10) hoặc Time & language > Ngôn ngữ & region (Win 11).

Cài đặt Ngôn ngữ Windows hiển thị danh sách ngôn ngữ ưu tiên

Bước 3 — Xem Preferred languages đã có trên PC (vd. English).

Hộp thoại Add a language với ô tìm kiếm và danh sách ngôn ngữ

Bước 4 — Nhấp Add a language, tìm và chọn (vd. Chinese (Simplified), Spanish, French).

Hộp thoại cài tính năng ngôn ngữ với language pack và thành phần tùy chọn

Bước 5 — Đánh dấu Install language pack (và speech/handwriting tùy chọn), rồi nhấp Install.

Trang Ngôn ngữ options hiển thị bố cục bàn phím và nút Add a keyboard

Bước 6 — Mở Options ngôn ngữ > trong Keyboards, nhấp Add a keyboard (vd. Microsoft Pinyin).

Windows 10

  1. Mở Settings (Win + I) > Time & Ngôn ngữ > Ngôn ngữ.
  2. Trong Preferred languages, nhấp Add a language.
  3. Tìm ngôn ngữ (vd. Spanish, Chinese (Simplified)), chọn và nhấp Next.
  4. Đánh dấu Install language pack (và Text-to-speech nếu có), rồi nhấp Install. Đợi tải xong.
  5. Nhấp ngôn ngữ vừa thêm > Options > trong Keyboards, nhấp Add a keyboard chọn bố cục (vd. Microsoft Pinyin).
  6. Tùy chọn kéo thứ tự ngôn ngữ để đặt thứ tự nhập mặc định.

Windows 11

  1. Mở Settings (Win + I) > Time & language > Ngôn ngữ & region.
  2. Nhấp Add a language, tìm ngôn ngữ, đánh dấu ô và nhấp Next.
  3. Chọn tính năng tùy chọn (language pack, handwriting, TTS), rồi nhấp Install.
  4. Sau khi cài, nhấp bên cạnh ngôn ngữ > Ngôn ngữ options.
  5. Trong Keyboards, nhấp Add a keyboard và chọn phương thức nhập.
  6. Dùng bên cạnh bàn phím để gỡ hoặc sắp xếp lại bố cục.

Switching input methods while typing

Mẹo