Title Bar (Thanh tiêu đề): Hiển thị tên thư mục đang mở. Chứa các nút điều khiển: Minimize (Thu nhỏ) (-), Maximize/Restore Down (Phóng to/Khôi phục) (□) và Close (Đóng) (×).
Menu Bar (Ribbon – Thanh ruy băng): Khu vực "Chức năng" chính. Có các tab như "Home", "Share" và "View", khi nhấp sẽ hiện các nhóm công cụ (ví dụ: hiển thị tệp ẩn, thay đổi kích thước biểu tượng).
Toolbar (Thanh công cụ): Nằm dưới Menu Bar, gồm Address Bar (Thanh địa chỉ) (hiển thị đường dẫn tệp hiện tại) và Search Bar (Thanh tìm kiếm).
Working Area (Danh sách tệp – Khu vực làm việc): Khu vực trung tâm lớn nhất, hiển thị tất cả tệp và thư mục con trong vị trí hiện tại.
Status Bar (Thanh trạng thái): Dải mỏng ở dưới cùng, cung cấp thông tin nhanh như số mục trong thư mục và dung lượng tệp đang chọn.
Cửa sổ ứng dụng điển hình gồm thanh tiêu đề, ribbon/menu, thanh địa chỉ và tìm kiếm, khu vực làm việc và thanh trạng thái ở dưới.